对…来说 (đối với… mà nói)

HSK 4 cấu trúc cố địnhgóc nhìn
对 + người/sự vật + 来说,+ nhận định
Tóm tắt: Nêu góc độ đánh giá: xét từ phía ai đó thì sự việc thế nào.

Giải thích

对…来说 cho biết nhận định phía sau đúng khi nhìn từ góc độ của người hay nhóm được nêu: 对我来说,健康最重要.

Ba chữ 对…来说 đi liền thành một khối, không được bỏ chữ 来. 对我说 là một cụm hoàn toàn khác, nghĩa là nói với tôi. Đây là lỗi rất hay gặp và làm câu đổi nghĩa hẳn.

Vế sau phải là một nhận định, đánh giá về sự vật, không phải cảm xúc riêng của chính người đó. Muốn nói tôi rất thích món Trung Quốc thì nói thẳng 我很喜欢中国菜, không cần và không nên bọc vào 对我来说.

Câu ví dụ

对我来说,健康比什么都重要。
Duì wǒ lái shuō, jiànkāng bǐ shénme dōu zhòngyào.
Đối với tôi, sức khỏe quan trọng hơn tất cả.
这个价格对学生来说有点儿贵。
Zhège jiàgé duì xuésheng lái shuō yǒudiǎnr guì.
Giá này đối với sinh viên thì hơi đắt.
对孩子来说,父母的陪伴最重要。
Duì háizi lái shuō, fùmǔ de péibàn zuì zhòngyào.
Đối với trẻ con, sự đồng hành của cha mẹ là quan trọng nhất.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai对我说,健康最重要。
Đúng对我来说,健康最重要。

Thiếu chữ 来. 对我说 nghĩa là nói với tôi, khác hẳn nghĩa đối với tôi mà nói.

Sai对我来说,我很喜欢中国菜。
Đúng我很喜欢中国菜。

对…来说 dẫn ra góc độ đánh giá sự việc, không dùng để mở đầu cho cảm xúc của chính mình.

⚠️ Lưu ý: Nhớ đủ ba chữ 对 + 来说; thiếu 来 là đổi nghĩa thành nói với ai đó.

Từ vựng liên quan