只要…就… (chỉ cần… là…)

HSK 4 liên từ只要điều kiện đủ
只要 + điều kiện đủ,(chủ ngữ) + 就 + kết quả
Tóm tắt: 只要 A 就 B: chỉ cần có A là sẽ có B. Đây là điều kiện đủ, giọng điệu nhẹ nhàng, khích lệ.

Giải thích

只要 nêu một điều kiện tối thiểu, đạt được là kết quả xuất hiện. Người nói dùng nó khi muốn trấn an, khích lệ, hoặc hạ thấp độ khó của việc gì đó. Tiếng Việt tương đương "chỉ cần… là…".

So với 只有…才, cặp này lỏng hơn nhiều: 只要 không loại trừ các con đường khác, còn 只有 thì loại trừ tất cả. Khi làm bài chọn từ, cứ nhìn thái độ câu: động viên thì chọn 只要…就, khắt khe cảnh báo thì chọn 只有…才.

Ngữ vực trung tính, dùng thoải mái cả khi nói lẫn khi viết. Dạng 只要…就行了 rất phổ biến trong khẩu ngữ, nghĩa là "chỉ cần… là được rồi".

Câu ví dụ

只要你努力,就一定会有进步。
Zhǐyào nǐ nǔlì, jiù yīdìng huì yǒu jìnbù.
Chỉ cần bạn cố gắng là nhất định sẽ tiến bộ.
只要不下雨,我们就照常出发。
Zhǐyào bù xià yǔ, wǒmen jiù zhàocháng chūfā.
Chỉ cần trời không mưa là chúng ta cứ xuất phát như thường.
你只要把表填好就行了。
Nǐ zhǐyào bǎ biǎo tián hǎo jiù xíng le.
Bạn chỉ cần điền xong tờ khai là được rồi.
→ 只要…就行了 là dạng khẩu ngữ rất hay dùng.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai只要你努力,才会有进步。
Đúng只要你努力,就会有进步。

Ghép chéo cặp liên từ. 只要 đi với 就; dùng 才 làm câu mang nghĩa khắt khe, trái với ý khích lệ ban đầu.

Sai只要多练习,你能说得流利。
Đúng只要多练习,你就能说得流利。

Thiếu 就. Tiếng Việt "chỉ cần luyện nhiều là nói trôi chảy" không có từ tương ứng với 就 nên người Việt hay bỏ, nhưng tiếng Trung cần nó để nối vế.

Sai只要有钱才能买这个房子。
Đúng只有有钱才能买这个房子。

Ý câu là điều kiện duy nhất và khắt khe nên phải dùng 只有…才, không dùng 只要.

⚠️ Lưu ý: Nhìn thái độ mà chọn: động viên dùng 只要…就, cảnh báo dùng 只有…才.

Từ vựng liên quan