对于 (đối với)
对于 + đối tượng,+ chủ ngữ + … / Chủ ngữ + 对于 + đối tượng + …
Tóm tắt: 对于 dẫn ra đối tượng mà thái độ, cách nhìn hay ảnh hưởng hướng tới; đặt trước hoặc sau chủ ngữ đều được.
Giải thích
对于 nêu đối tượng liên quan: 对于这件事,我有不同的看法. Vị trí linh hoạt hơn 关于, đặt đầu câu hay sau chủ ngữ đều được.
Chỗ đa số người Việt sai là quan hệ giữa 对于 và 对. Khi đối tượng là người và câu nói về cách đối xử, thái độ trực tiếp thì chỉ dùng 对, không dùng 对于: 他对我很好, 她对我笑了笑. Đổi thành 对于 là câu gượng ngay.
Một lỗi trật tự khác cũng rất phổ biến: cụm 对于 phải đứng trước các phó từ 不, 都, 也, 很. Tiếng Việt nói anh ấy không đối với việc này hứng thú thì vô lý, nhưng khi dịch ngược người Việt hay đặt 不 lên trước 对于.
Câu ví dụ
对于这件事,我有不同的看法。
Duìyú zhè jiàn shì, wǒ yǒu bùtóng de kànfǎ.
Đối với việc này, tôi có cách nhìn khác.
这个消息对于我们来说非常重要。
Zhège xiāoxi duìyú wǒmen lái shuō fēicháng zhòngyào.
Tin này đối với chúng tôi vô cùng quan trọng.
他对于工作一直很认真。
Tā duìyú gōngzuò yìzhí hěn rènzhēn.
Đối với công việc anh ấy luôn rất nghiêm túc.
Lỗi người Việt hay mắc
Sai他对于我很好。
Đúng他对我很好。
Khi đối tượng là người và nói về cách đối xử thì chỉ dùng 对. 对于 dùng cho sự việc, vấn đề.
Sai他不对于这个问题感兴趣。
Đúng他对这个问题不感兴趣。
Cụm giới từ phải đứng trước phó từ phủ định. 不 đặt ngay trước động từ hoặc tính từ, không đặt trước cụm 对于.
⚠️ Lưu ý: Đối tượng là người thì dùng 对; đối tượng là sự việc thì 对 hay 对于 đều được.