跟…一样 (giống như…)

HSK 3 so sánh一样
A + 跟 + B + 一样 (+ tính từ) ; phủ định: A + 跟 + B + 不一样
Tóm tắt: Dùng 跟…一样 để nói hai đối tượng giống nhau, có thể thêm tính từ phía sau để nói giống ở điểm nào.

Giải thích

跟 có thể thay bằng 和. Sau 一样 thêm tính từ để chỉ rõ giống ở mặt nào: 他跟他哥哥一样高.

Hai vế so sánh phải cùng loại. Tiếng Việt nói tắt "sách của tôi giống bạn", đem sách so với người mà vẫn hiểu được; tiếng Trung không cho phép, phải nói 我的书跟你的一样, dùng 你的 để thay cho 你的书.

Sau 一样 không thêm 很, 非常. Nói 一样很高 là sai, vì 一样 đã cho biết mức độ bằng nhau rồi.

Câu ví dụ

我的手机跟你的一样。
Wǒ de shǒujī gēn nǐ de yíyàng.
Điện thoại của tôi giống của bạn.
他跟他哥哥一样高。
Tā gēn tā gēge yíyàng gāo.
Cậu ấy cao bằng anh trai.
这里的天气跟我们国家不一样。
Zhèlǐ de tiānqì gēn wǒmen guójiā bù yíyàng.
Thời tiết ở đây không giống nước chúng tôi.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我的书跟你一样。
Đúng我的书跟你的一样。

Tiếng Việt nói tắt "sách của tôi giống bạn" nên người Việt bỏ mất 的. Hai vế so sánh phải cùng loại: sách so với sách.

Sai他跟我一样很高。
Đúng他跟我一样高。

Sau 一样 không thêm 很. Người Việt thêm vì phản xạ tính từ phải đi với 很.

⚠️ Lưu ý: So sánh phải cùng loại: 我的书跟你的书 (rút gọn thành 你的), không phải 跟你.

Từ vựng liên quan