越来越… và 越…越…
Giải thích
越来越 tương đương "càng ngày càng" trong tiếng Việt, dùng cho tính từ (越来越冷) hoặc động từ chỉ tâm lý, nhận thức như 喜欢, 想, 觉得, 了解. Câu thường kết thúc bằng 了 để nhấn mạnh sự thay đổi.
越 A 越 B tương đương "càng A càng B", hai vế phải cùng một chủ ngữ: 雨越下越大, 我越学越喜欢.
Điểm khác biệt quan trọng với tiếng Việt: sau 越来越 tuyệt đối không thêm 很, 非常, 太, 更. Người Việt hay thêm vì thói quen "tính từ phải có 很", nhưng bản thân 越来越 đã là từ chỉ mức độ rồi. Muốn nói động tác diễn ra ngày càng thế nào thì phải dùng bổ ngữ trình độ: 跑得越来越快, không nói 越来越跑得快.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
Sau 越来越 không được thêm 很/非常/太/更. Đây là lỗi phổ biến nhất của người Việt ở điểm này, do phản xạ luôn ghép 很 với tính từ.
Tiếng Việt nói "anh ấy càng ngày càng chạy nhanh" nên người Việt đặt 越来越 trước động từ. Trong tiếng Trung, 越来越 phải bổ nghĩa cho tính từ trong bổ ngữ trình độ.