鉴于 (xét thấy, căn cứ vào)

HSK 6 giới từ鉴于văn bản trang trọng
鉴于 + tình hình/lý do,+ quyết định
Tóm tắt: 鉴于 nêu căn cứ hoặc tình hình để đưa ra một quyết định. Đây là từ của văn bản hành chính, thông báo, hợp đồng.

Giải thích

鉴于 nghĩa là xét thấy, căn cứ vào, đứng đầu câu để nêu cơ sở của một quyết định chính thức: 鉴于天气原因,本次活动取消. Vế sau gần như luôn là một quyết định, biện pháp, thông báo.

So với 由于 và 因为, 鉴于 trang trọng hơn hẳn và mang màu công vụ. 因为 dùng cho mọi hoàn cảnh, 由于 thiên văn viết trung tính, còn 鉴于 chỉ xuất hiện trong thông báo, quyết định, công văn. Người Việt đọc bài khóa HSK 6 quen mắt rồi mang vào bài nói, nghe như đang đọc công văn.

Sau 鉴于 là cụm danh từ hoặc mệnh đề, KHÔNG thêm 因为. Ghép 鉴于因为 là lỗi lặp nghĩa hay gặp.

Câu ví dụ

鉴于天气原因,本次活动取消。
Jiànyú tiānqì yuányīn, běn cì huódòng qǔxiāo.
Xét lý do thời tiết, hoạt động lần này hủy bỏ.
鉴于他的出色表现,公司决定给他升职。
Jiànyú tā de chūsè biǎoxiàn, gōngsī juédìng gěi tā shēngzhí.
Xét thành tích xuất sắc của anh ấy, công ty quyết định thăng chức cho anh.
鉴于市场竞争激烈,我们必须调整策略。
Jiànyú shìchǎng jìngzhēng jīliè, wǒmen bìxū tiáozhěng cèlüè.
Xét thấy cạnh tranh thị trường gay gắt, chúng ta buộc phải điều chỉnh chiến lược.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai鉴于因为下雨,比赛取消了。
Đúng鉴于天气原因,比赛取消了。

鉴于 đã mang nghĩa "do, xét thấy", thêm 因为 vào là lặp nghĩa.

Sai(nói với bạn)鉴于我今天很累,我就不去了。
Đúng我今天太累了,就不去了。

Sai ngữ vực nặng: 鉴于 là ngôn ngữ công văn, dùng cho chuyện cá nhân nghe rất buồn cười.

Sai鉴于他很努力,所以我很喜欢他。
Đúng因为他很努力,所以我很喜欢他。

Vế sau 鉴于 phải là quyết định chính thức, không phải cảm xúc cá nhân.

⚠️ Lưu ý: 鉴于 chỉ dùng khi vế sau là một quyết định chính thức, và không bao giờ ghép với 因为.

Từ vựng liên quan