竟然 / 居然 (không ngờ, thế mà lại)
Giải thích
Hai từ này gần như đồng nghĩa, đều nhấn mạnh "không ngờ lại như vậy". 居然 hơi thiên khẩu ngữ và cảm xúc mạnh hơn một chút, 竟然 dùng được cả trong văn viết. Ở trình độ HSK 5 có thể coi là thay thế cho nhau.
Điểm dễ sai là lẫn với 果然. 果然 nghĩa ngược hẳn: quả nhiên đúng như dự đoán. Cùng một câu, 他果然来了 nghĩa là "đúng như tôi đoán, anh ấy đến", còn 他竟然来了 nghĩa là "không ngờ anh ấy lại đến". Đề HSK 5 rất thích đặt hai từ này cạnh nhau để đánh lừa.
Về vị trí, hai từ này là phó từ nên phải đứng sau chủ ngữ, trước động từ. Không được đặt đầu câu như "Không ngờ là…" trong tiếng Việt; muốn mở đầu câu bằng cảm thán đó thì dùng 没想到.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
竟然 là phó từ, không đứng đầu câu. Muốn mở đầu bằng "không ngờ" thì dùng 没想到.
Đã đoán trước rồi thì phải dùng 果然, không dùng 竟然. Đây là cặp bẫy quen thuộc của HSK 5.
Kết quả hợp lý theo lẽ thường thì không dùng 竟然. 竟然 chỉ dùng khi kết quả trái với dự đoán.