恐怕 và 说不定 (e rằng, biết đâu)

HSK 4 phó từphỏng đoán
(Chủ ngữ) + 恐怕/说不定 + phỏng đoán
Tóm tắt: 恐怕 phỏng đoán điều không mong muốn, 说不定 phỏng đoán trung tính hoặc điều tốt.

Giải thích

恐怕 là phó từ, nghĩa e rằng, sợ là, luôn dùng cho điều người nói không mong muốn xảy ra: 他恐怕来不了了.

Đây là điểm bẫy chữ Hán với người Việt. Chữ 恐 gợi liên tưởng đến sợ, khủng nên người Việt hay dùng 恐怕 như động từ sợ ai đó, sợ cái gì. Nhưng 恐怕 không mang tân ngữ, không nói 我恐怕你. Sợ ai, sợ cái gì thì dùng động từ 怕 hoặc 害怕.

说不定 nghĩa là biết đâu, có khi, dùng cho phỏng đoán trung tính hoặc tích cực: 说不定他已经到了. Cùng nghĩa còn có 也许, 可能.

Sắc thái quyết định lựa chọn: điều xấu thì 恐怕, điều tốt hoặc chưa rõ tốt xấu thì 说不定, 也许.

Câu ví dụ

今天恐怕会下大雨。
Jīntiān kǒngpà huì xià dàyǔ.
Hôm nay e là sẽ mưa to.
他病了,恐怕来不了了。
Tā bìng le, kǒngpà lái bu liǎo le.
Anh ấy ốm rồi, e là không đến được.
说不定他已经到家了。
Shuōbudìng tā yǐjīng dào jiā le.
Biết đâu anh ấy đã về đến nhà rồi.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我恐怕你。
Đúng我怕你。

恐怕 là phó từ phỏng đoán, không phải động từ và không mang tân ngữ. Sợ ai, sợ cái gì thì dùng 怕 hoặc 害怕.

Sai明天恐怕是个好天气。
Đúng明天说不定是个好天气。

恐怕 chỉ dùng cho điều không mong muốn. Điều tốt thì dùng 说不定 hoặc 也许.

⚠️ Lưu ý: Chữ 恐 không có nghĩa sợ ở đây. 恐怕 đứng trước cả mệnh đề, không đứng trước một danh từ.

Từ vựng liên quan