恐怕 (e rằng, sợ là)
Giải thích
恐怕 diễn tả một dự đoán nghiêng về hướng xấu, tương đương "e rằng", "chắc là… mất". Ví dụ 他恐怕来不了了 nghĩa là tôi đoán anh ấy không đến được, và tôi hơi tiếc về điều đó.
Một công dụng rất đắt của 恐怕 là từ chối khéo. Thay vì nói thẳng 我不能去, người Trung Quốc nói 恐怕我去不了 cho mềm mại. Đây là kỹ năng giao tiếp mà đề nghe HSK 5 rất hay kiểm tra.
Lỗi lớn nhất của người Việt là dùng 恐怕 như động từ "sợ". Trong tiếng Trung, sợ một thứ gì đó là 怕 hoặc 害怕, có tân ngữ: 我怕蛇. Còn 恐怕 là phó từ, sau nó phải là cả một mệnh đề, không bao giờ có tân ngữ danh từ trực tiếp.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
恐怕 là phó từ phỏng đoán, không phải động từ "sợ". Sợ một vật gì đó phải dùng 怕/害怕.
恐怕 chỉ dùng cho dự đoán về điều không hay. Dự đoán trung tính hoặc tốt thì dùng 可能/也许.
Khi muốn nói "tôi sợ rằng bạn sẽ…" như một lý do có chủ thể rõ ràng, dùng 怕 chứ không dùng 恐怕.