恐怕 (e rằng, sợ là)

HSK 5 phó từ恐怕phỏng đoán
(Chủ ngữ)+ 恐怕 + vị ngữ(thường là điều không mong muốn)
Tóm tắt: 恐怕 là phó từ nêu phỏng đoán về điều không hay, kèm chút lo lắng hoặc lời từ chối lịch sự. Nó KHÔNG phải động từ "sợ".

Giải thích

恐怕 diễn tả một dự đoán nghiêng về hướng xấu, tương đương "e rằng", "chắc là… mất". Ví dụ 他恐怕来不了了 nghĩa là tôi đoán anh ấy không đến được, và tôi hơi tiếc về điều đó.

Một công dụng rất đắt của 恐怕 là từ chối khéo. Thay vì nói thẳng 我不能去, người Trung Quốc nói 恐怕我去不了 cho mềm mại. Đây là kỹ năng giao tiếp mà đề nghe HSK 5 rất hay kiểm tra.

Lỗi lớn nhất của người Việt là dùng 恐怕 như động từ "sợ". Trong tiếng Trung, sợ một thứ gì đó là 怕 hoặc 害怕, có tân ngữ: 我怕蛇. Còn 恐怕 là phó từ, sau nó phải là cả một mệnh đề, không bao giờ có tân ngữ danh từ trực tiếp.

Câu ví dụ

看这天气,恐怕要下雨了。
Kàn zhè tiānqì, kǒngpà yào xià yǔ le.
Nhìn thời tiết này, e rằng sắp mưa rồi.
不好意思,明天我恐怕去不了。
Bù hǎoyìsi, míngtiān wǒ kǒngpà qù bù liǎo.
Xin lỗi, ngày mai chắc tôi không đi được rồi.
→ Cách từ chối lịch sự rất thông dụng.
这么晚了,商店恐怕已经关门了。
Zhème wǎn le, shāngdiàn kǒngpà yǐjīng guānmén le.
Muộn thế này rồi, e rằng cửa hàng đã đóng cửa.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我恐怕蛇。
Đúng我怕蛇。/我害怕蛇。

恐怕 là phó từ phỏng đoán, không phải động từ "sợ". Sợ một vật gì đó phải dùng 怕/害怕.

Sai恐怕明天天气很好。
Đúng明天天气可能很好。

恐怕 chỉ dùng cho dự đoán về điều không hay. Dự đoán trung tính hoặc tốt thì dùng 可能/也许.

Sai我恐怕你会不高兴,所以没说。
Đúng我怕你会不高兴,所以没说。

Khi muốn nói "tôi sợ rằng bạn sẽ…" như một lý do có chủ thể rõ ràng, dùng 怕 chứ không dùng 恐怕.

⚠️ Lưu ý: 恐怕 = e rằng (phỏng đoán xấu), 怕/害怕 = sợ (động từ). Đừng lấy cái này thay cái kia.

Từ vựng liên quan