每…都… (mỗi… đều…)

HSK 2
每 + lượng từ + danh từ + 都 + động từ
Tóm tắt: 每 phải đi kèm lượng từ, và vế sau thường có 都 để tổng kết; 都 đứng sau chủ ngữ, trước động từ.

Giải thích

每 nghĩa là "mỗi" và giống tiếng Việt ở chỗ mang ý bao trùm toàn bộ. Nhưng khác một điểm quan trọng: 每 bắt buộc đi kèm lượng từ. Nói 每学生 là sai, phải là 每个学生. Ngoại lệ là những danh từ tự thân đã là đơn vị: 每天, 每年, 每次, 每个月 (tháng vẫn cần 个).

Vế sau thường có 都 đi kèm để nhấn mạnh tính bao trùm: 每个学生都很努力. Trong khẩu ngữ, 都 có thể lược bỏ khi câu đã đủ rõ, nhưng trong bài thi thì nên giữ.

Lỗi hay gặp là đặt 都 sai chỗ. 都 là phó từ nên đứng sau chủ ngữ và trước động từ, không đứng ngay sau 每天 khi 每天 đứng đầu câu tách rời chủ ngữ. Câu đúng là 我每天都去学校.

Câu ví dụ

每个学生都很努力。
Měi ge xuésheng dōu hěn nǔlì.
Mỗi học sinh đều rất chăm chỉ.
我每天都去公司。
Wǒ měi tiān dōu qù gōngsī.
Ngày nào tôi cũng đi công ty.
他每次来都带礼物。
Tā měi cì lái dōu dài lǐwù.
Lần nào anh ấy đến cũng mang quà.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai每学生都很努力。
Đúng每个学生都很努力。

Quên lượng từ sau 每, cùng gốc với lỗi quên lượng từ sau số từ ở HSK 1. 每 luôn cần lượng từ, trừ 每天, 每年, 每次.

Sai每天都我去学校。
Đúng我每天都去学校。

都 là phó từ nên phải đứng sau chủ ngữ 我 và trước động từ, không đứng trước chủ ngữ.

⚠️ Lưu ý: 每 thì nhớ lượng từ, còn 都 thì nhớ vị trí ngay trước động từ.

Từ vựng liên quan