正在 / 在 … 呢 (đang làm gì)

HSK 2 正在tiến hành
Chủ ngữ + (正)在 + động từ + tân ngữ + (呢)
Tóm tắt: 在 hoặc 正在 đặt trước động từ, có thể thêm 呢 ở cuối câu, để diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm.

Giải thích

Cấu trúc này tương ứng với chữ "đang" trong tiếng Việt và vị trí cũng giống nhau: đứng trước động từ. 我在看书 = "tôi đang đọc sách". Có thể dùng 在, 正在 hoặc chỉ 呢 ở cuối câu; dùng cả 正在 lẫn 呢 thì nhấn mạnh hơn.

正在 nhấn mạnh đúng khoảnh khắc đó, thường đi với 现在, 那时候. Phủ định dùng 没在 hoặc 没有: 我没在睡觉.

Hai điều cần tránh. Thứ nhất, không dùng 了 trong câu tiến hành, vì 了 là hoàn thành còn 在 là đang diễn ra, hai ý loại trừ nhau. Thứ hai, chỉ động từ chỉ hành động mới dùng được cấu trúc này; các động từ trạng thái như 是, 有, 知道, 喜欢 và các tính từ thì không, dù tiếng Việt vẫn nói được "đang biết", "đang thích".

Câu ví dụ

我正在看书呢。
Wǒ zhèngzài kàn shū ne.
Tôi đang đọc sách đây.
他在打电话。
Tā zài dǎ diànhuà.
Anh ấy đang gọi điện thoại.
妈妈做饭呢。
Māma zuò fàn ne.
Mẹ đang nấu cơm.
→ Chỉ cần 呢 ở cuối cũng đủ diễn tả ý đang diễn ra.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我正在看书了。
Đúng我正在看书呢。

Người Việt quen thêm 了 vào mọi câu. Hành động đang diễn ra thì không thể hoàn thành, nên 在 và 了 không đi cùng nhau.

Sai我正在知道这件事。
Đúng我知道这件事。

知道, 喜欢, 是, 有 là động từ trạng thái, không dùng dạng tiến hành, dù tiếng Việt vẫn nói xuôi tai.

⚠️ Lưu ý: Trong một câu, có 在 thì đừng có 了.

Từ vựng liên quan