正在 / 在 … 呢 (đang làm gì)
Giải thích
Cấu trúc này tương ứng với chữ "đang" trong tiếng Việt và vị trí cũng giống nhau: đứng trước động từ. 我在看书 = "tôi đang đọc sách". Có thể dùng 在, 正在 hoặc chỉ 呢 ở cuối câu; dùng cả 正在 lẫn 呢 thì nhấn mạnh hơn.
正在 nhấn mạnh đúng khoảnh khắc đó, thường đi với 现在, 那时候. Phủ định dùng 没在 hoặc 没有: 我没在睡觉.
Hai điều cần tránh. Thứ nhất, không dùng 了 trong câu tiến hành, vì 了 là hoàn thành còn 在 là đang diễn ra, hai ý loại trừ nhau. Thứ hai, chỉ động từ chỉ hành động mới dùng được cấu trúc này; các động từ trạng thái như 是, 有, 知道, 喜欢 và các tính từ thì không, dù tiếng Việt vẫn nói được "đang biết", "đang thích".
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt quen thêm 了 vào mọi câu. Hành động đang diễn ra thì không thể hoàn thành, nên 在 và 了 không đi cùng nhau.
知道, 喜欢, 是, 有 là động từ trạng thái, không dùng dạng tiến hành, dù tiếng Việt vẫn nói xuôi tai.