没有 trong so sánh (không bằng)

HSK 2 没有so sánh
A + 没有 + B + (那么/这么) + tính từ
Tóm tắt: A 没有 B + tính từ nghĩa là A không bằng B; đây mới là cách phủ định thông dụng của câu so sánh, không phải 不比.

Giải thích

Muốn nói "tôi không cao bằng anh ấy", tiếng Trung dùng 我没有他高. Chữ 没有 ở đây không còn nghĩa "không có" nữa mà mang nghĩa "không đạt tới mức của".

Có thể thêm 那么 hoặc 这么 để nhấn mạnh: 今天没有昨天那么热 nghĩa là "hôm nay không nóng bằng hôm qua".

Người Việt hay tự suy ra rằng phủ định của 比 là 不比 và viết 我不比他高. Câu này về mặt ngữ pháp có tồn tại nhưng mang sắc thái phản bác lại điều người khác vừa nói, kiểu "tôi có cao hơn anh ấy đâu". Trong giao tiếp thông thường, muốn nói ngắn gọn "không bằng" thì luôn dùng 没有.

Giống hai cấu trúc so sánh kia, tính từ sau 没有 không kèm 很.

Câu ví dụ

我没有他高。
Wǒ méiyǒu tā gāo.
Tôi không cao bằng anh ấy.
今天没有昨天那么冷。
Jīntiān méiyǒu zuótiān nàme lěng.
Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.
这个菜没有那个好吃。
Zhège cài méiyǒu nàge hǎochī.
Món này không ngon bằng món kia.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我不比他高。
Đúng我没有他高。

Người Việt suy diễn máy móc rằng thêm 不 vào 比 là ra câu phủ định. Câu "không bằng" trong giao tiếp thường ngày phải dùng 没有.

Sai我没有他很高。
Đúng我没有他高。

Vẫn là quán tính thêm 很. Câu so sánh nào cũng để tính từ đứng trần.

⚠️ Lưu ý: Ba cấu trúc so sánh 比, 一样, 没有 đều cấm 很 — nhớ chung một lần cho cả ba.

Từ vựng liên quan