没有…那么… (không bằng…)
A + 没有 + B + (那么/这么) + tính từ
Tóm tắt: Dùng 没有 để nói A kém B ở một mặt nào đó, thường thêm 那么/这么 trước tính từ.
Giải thích
Câu so sánh khẳng định dùng 比 (我比他高), còn câu nói "không bằng" thì không phủ định 比 mà dùng 没有: 我没有他高.
Đây là bẫy lớn với người Việt. Tiếng Việt nói "tôi không cao bằng anh ấy", có chữ "không" nên người học dịch thẳng thành 我不比他高. Nhưng 不比 trong tiếng Trung chỉ có nghĩa "không hơn", tức là có thể bằng nhau, không phải "kém hơn". Muốn nói kém hơn thật sự thì phải dùng 没有.
Giống các mẫu so sánh khác, sau 那么 không thêm 很, 非常.
Câu ví dụ
我没有他那么高。
Wǒ méiyǒu tā nàme gāo.
Tôi không cao bằng anh ấy.
今天没有昨天那么冷。
Jīntiān méiyǒu zuótiān nàme lěng.
Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.
这个饭馆没有那个饭馆好吃。
Zhège fànguǎn méiyǒu nàge fànguǎn hǎochī.
Quán này ăn không ngon bằng quán kia.
Lỗi người Việt hay mắc
Sai我不比他高。
Đúng我没有他高。
Tiếng Việt "tôi không cao bằng anh ấy" có chữ "không" nên người Việt phủ định 比. 不比 chỉ có nghĩa là không hơn (có thể ngang nhau); muốn nói kém hơn phải dùng 没有.
Sai我没有他很高。
Đúng我没有他那么高。
Không thêm 很 vào câu so sánh; muốn nhấn mạnh thì dùng 那么.
⚠️ Lưu ý: Kém hơn thì dùng 没有, đừng phủ định 比.