虽然…但是… (tuy… nhưng…)

HSK 3 liên từ虽然但是nhượng bộ
虽然 + mệnh đề 1,但是/可是 + mệnh đề 2 (thường có thêm 还是, 也, 却)
Tóm tắt: Cặp liên từ nêu quan hệ nhượng bộ: vế trước thừa nhận một sự thật, vế sau nói điều ngược với mong đợi.

Giải thích

Tiếng Trung dùng liên từ theo cặp: đã có 虽然 thì vế sau phải có 但是 hoặc 可是. Tiếng Việt cho phép bỏ vế "nhưng" ("tuy trời lạnh, tôi vẫn muốn đi"), nên người Việt hay bỏ luôn 但是 và câu tiếng Trung trở nên cụt.

Vị trí của 虽然 phụ thuộc vào chủ ngữ. Nếu hai vế cùng chủ ngữ, 虽然 có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ đều được: 他虽然很忙 hoặc 虽然他很忙. Nếu hai vế khác chủ ngữ, 虽然 phải đứng trước chủ ngữ của vế đầu.

Vế sau thường thêm 还是 hoặc 也 để nhấn mạnh, tương ứng với chữ "vẫn" trong tiếng Việt.

Câu ví dụ

虽然他很忙,但是每天都锻炼身体。
Suīrán tā hěn máng, dànshì měi tiān dōu duànliàn shēntǐ.
Tuy anh ấy rất bận nhưng ngày nào cũng tập thể dục.
这个房子虽然小,但是很干净。
Zhège fángzi suīrán xiǎo, dànshì hěn gānjìng.
Căn nhà này tuy nhỏ nhưng rất sạch sẽ.
虽然下雨了,但是我还是要去。
Suīrán xià yǔ le, dànshì wǒ háishi yào qù.
Tuy trời mưa rồi nhưng tôi vẫn muốn đi.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai虽然天气很冷,我还想去。
Đúng虽然天气很冷,但是我还是想去。

Tiếng Việt bỏ được chữ "nhưng", tiếng Trung thì không: đã mở bằng 虽然 phải đóng bằng 但是/可是.

Sai他虽然很努力,但是老师不满意。
Đúng虽然他很努力,但是老师不满意。

Hai vế khác chủ ngữ (他 và 老师) thì 虽然 phải đứng trước chủ ngữ, không được đứng sau.

⚠️ Lưu ý: Liên từ tiếng Trung đi theo cặp, đừng bỏ nửa sau như tiếng Việt.

Từ vựng liên quan