跟…一样 (giống như, bằng nhau)
Giải thích
Cấu trúc này tương ứng với "giống như" hoặc "bằng" trong tiếng Việt: 我的手机跟你的一样 nghĩa là điện thoại của tôi giống của bạn. Có thể thêm tính từ để chỉ rõ giống ở mặt nào: 他跟我一样高.
Giống như câu 比, phần tính từ sau 一样 không được kèm 很 hay 非常. Viết 他跟我一样很高 là sai.
Lỗi riêng của người Việt ở đây là so sánh khập khiễng. Tiếng Việt nói "Sách của tôi giống bạn" và ai cũng hiểu, nhưng tiếng Trung yêu cầu hai vế phải cùng cấp: phải là 我的书跟你的书一样 hoặc rút gọn thành 我的书跟你的一样. Nói 我的书跟你一样 là đang so sánh quyển sách với con người.
Phủ định là 不一样, đặt 不 trước 一样: 我的手机跟你的不一样.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt nói tắt "sách của tôi giống bạn". Tiếng Trung bắt buộc hai vế so sánh phải cùng loại, nên phải có 你的 để thay cho 你的书.
Trong mọi cấu trúc so sánh, tính từ đứng trần, không thêm 很.