跟…一样 (giống như, bằng nhau)

HSK 2 一样so sánh
A + 跟/和 + B + 一样 (+ tính từ)
Tóm tắt: A 跟 B 一样 diễn tả hai đối tượng giống nhau; hai vế đem so phải cùng loại và tính từ phía sau không kèm 很.

Giải thích

Cấu trúc này tương ứng với "giống như" hoặc "bằng" trong tiếng Việt: 我的手机跟你的一样 nghĩa là điện thoại của tôi giống của bạn. Có thể thêm tính từ để chỉ rõ giống ở mặt nào: 他跟我一样高.

Giống như câu 比, phần tính từ sau 一样 không được kèm 很 hay 非常. Viết 他跟我一样很高 là sai.

Lỗi riêng của người Việt ở đây là so sánh khập khiễng. Tiếng Việt nói "Sách của tôi giống bạn" và ai cũng hiểu, nhưng tiếng Trung yêu cầu hai vế phải cùng cấp: phải là 我的书跟你的书一样 hoặc rút gọn thành 我的书跟你的一样. Nói 我的书跟你一样 là đang so sánh quyển sách với con người.

Phủ định là 不一样, đặt 不 trước 一样: 我的手机跟你的不一样.

Câu ví dụ

他跟我一样高。
Tā gēn wǒ yíyàng gāo.
Anh ấy cao bằng tôi.
这两个包一样贵。
Zhè liǎng ge bāo yíyàng guì.
Hai cái túi này đắt như nhau.
我的书跟你的不一样。
Wǒ de shū gēn nǐ de bù yíyàng.
Sách của tôi không giống sách của bạn.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我的书跟你一样。
Đúng我的书跟你的一样。

Người Việt nói tắt "sách của tôi giống bạn". Tiếng Trung bắt buộc hai vế so sánh phải cùng loại, nên phải có 你的 để thay cho 你的书.

Sai他跟我一样很高。
Đúng他跟我一样高。

Trong mọi cấu trúc so sánh, tính từ đứng trần, không thêm 很.

⚠️ Lưu ý: Trước và sau 跟 phải là hai thứ cùng loại: người so với người, đồ so với đồ.

Từ vựng liên quan