过 chỉ kinh nghiệm từng trải
Giải thích
过 tương ứng khá sát với "đã từng" của tiếng Việt. 我去过北京 là "tôi đã từng đi Bắc Kinh", nhấn mạnh trải nghiệm chứ không quan tâm khi nào. Nếu quan tâm đến một lần cụ thể ở thời điểm cụ thể thì phải dùng 了: 我昨天去了北京.
Phủ định giữ nguyên 过 và thêm 没: 我没去过北京. Đây là chỗ khác tiếng Việt, vì tiếng Việt nói "tôi chưa đi Bắc Kinh bao giờ" và người học hay bỏ mất 过 khi phủ định.
过 và 了 không dùng chung. Người Việt hay viết 我去过了北京 vì cảm giác cần chữ "rồi", nhưng câu đúng chỉ là 我去过北京. Riêng 吃过了 trong ngữ cảnh bữa ăn hôm nay là cách nói riêng, khác với 过 kinh nghiệm.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
Thêm 了 vì tiếng Việt có chữ "rồi". 过 và 了 không đứng cùng nhau trong câu nói về kinh nghiệm.
Đã nêu thời điểm cụ thể thì đó là một sự việc hoàn thành, phải dùng 了. 过 chỉ dùng khi nói kinh nghiệm chung chung, không gắn mốc thời gian.