过 chỉ kinh nghiệm từng trải

HSK 2 kinh nghiệm
Chủ ngữ + động từ + 过 + tân ngữ | phủ định: Chủ ngữ + 没 + động từ + 过
Tóm tắt: 过 đứng sau động từ để nói "đã từng" làm việc gì trong đời; phủ định là 没…过 và không bao giờ đi kèm 了.

Giải thích

过 tương ứng khá sát với "đã từng" của tiếng Việt. 我去过北京 là "tôi đã từng đi Bắc Kinh", nhấn mạnh trải nghiệm chứ không quan tâm khi nào. Nếu quan tâm đến một lần cụ thể ở thời điểm cụ thể thì phải dùng 了: 我昨天去了北京.

Phủ định giữ nguyên 过 và thêm 没: 我没去过北京. Đây là chỗ khác tiếng Việt, vì tiếng Việt nói "tôi chưa đi Bắc Kinh bao giờ" và người học hay bỏ mất 过 khi phủ định.

过 và 了 không dùng chung. Người Việt hay viết 我去过了北京 vì cảm giác cần chữ "rồi", nhưng câu đúng chỉ là 我去过北京. Riêng 吃过了 trong ngữ cảnh bữa ăn hôm nay là cách nói riêng, khác với 过 kinh nghiệm.

Câu ví dụ

我去过中国两次。
Wǒ qù guo Zhōngguó liǎng cì.
Tôi đã đi Trung Quốc hai lần.
你吃过越南米粉吗?
Nǐ chī guo Yuènán mǐfěn ma?
Bạn đã từng ăn phở Việt Nam chưa?
我没看过这个电影。
Wǒ méi kàn guo zhège diànyǐng.
Tôi chưa từng xem bộ phim này.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我去过了北京。
Đúng我去过北京。

Thêm 了 vì tiếng Việt có chữ "rồi". 过 và 了 không đứng cùng nhau trong câu nói về kinh nghiệm.

Sai我昨天去过北京。
Đúng我昨天去了北京。

Đã nêu thời điểm cụ thể thì đó là một sự việc hoàn thành, phải dùng 了. 过 chỉ dùng khi nói kinh nghiệm chung chung, không gắn mốc thời gian.

⚠️ Lưu ý: Câu có "đã từng, bao giờ chưa" thì dùng 过; câu có mốc thời gian cụ thể thì dùng 了.

Từ vựng liên quan