让 / 叫 (bảo, để cho ai làm gì)
Giải thích
Trong câu này, người đứng sau 让 vừa là tân ngữ của 让 vừa là chủ ngữ của động từ tiếp theo, nên gọi là câu kiêm ngữ. 妈妈让我去买东西 nghĩa là "mẹ bảo tôi đi mua đồ".
让 nghiêng về "để cho, cho phép", 叫 nghiêng về "bảo, sai" và nghe mạnh hơn. 请 dùng khi lịch sự: 请他进来.
Lỗi lớn nhất của người Việt là dùng 给 thay cho 让. Tiếng Việt nói "Mẹ cho tôi đi chơi" với chữ "cho", và người học dịch thẳng thành 妈妈给我去玩 — câu này sai, vì 给 chỉ dùng khi trao vật gì hoặc làm gì đó cho ai, không dùng để cho phép.
Lỗi thứ hai là vị trí của phủ định. Tiếng Việt phân biệt "mẹ không cho tôi đi" và "mẹ bảo tôi đừng đi", nhưng khi dịch nhiều người đặt 不 sai chỗ. Muốn nói "không cho phép" thì 不 đứng trước 让: 妈妈不让我去.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt dùng chữ "cho" cho cả nghĩa trao vật lẫn nghĩa cho phép, nên người Việt chọn 给. Nghĩa cho phép hay sai khiến phải dùng 让.
Muốn nói "mẹ không cho tôi đi" thì 不 đứng trước 让. Câu 妈妈让我不去 nghĩa lại thành "mẹ bảo tôi đừng đi", khác hẳn.