让 / 叫 (bảo, để cho ai làm gì)

HSK 2 câu kiêm ngữ
Chủ ngữ + 让/叫 + người + động từ | phủ định: Chủ ngữ + 不让 + người + động từ
Tóm tắt: 让/叫 + người + động từ diễn tả sai khiến hoặc cho phép; phủ định đặt 不 trước 让, không phải trước động từ sau nó.

Giải thích

Trong câu này, người đứng sau 让 vừa là tân ngữ của 让 vừa là chủ ngữ của động từ tiếp theo, nên gọi là câu kiêm ngữ. 妈妈让我去买东西 nghĩa là "mẹ bảo tôi đi mua đồ".

让 nghiêng về "để cho, cho phép", 叫 nghiêng về "bảo, sai" và nghe mạnh hơn. 请 dùng khi lịch sự: 请他进来.

Lỗi lớn nhất của người Việt là dùng 给 thay cho 让. Tiếng Việt nói "Mẹ cho tôi đi chơi" với chữ "cho", và người học dịch thẳng thành 妈妈给我去玩 — câu này sai, vì 给 chỉ dùng khi trao vật gì hoặc làm gì đó cho ai, không dùng để cho phép.

Lỗi thứ hai là vị trí của phủ định. Tiếng Việt phân biệt "mẹ không cho tôi đi" và "mẹ bảo tôi đừng đi", nhưng khi dịch nhiều người đặt 不 sai chỗ. Muốn nói "không cho phép" thì 不 đứng trước 让: 妈妈不让我去.

Câu ví dụ

妈妈让我去买东西。
Māma ràng wǒ qù mǎi dōngxi.
Mẹ bảo tôi đi mua đồ.
老师叫我们准备考试。
Lǎoshī jiào wǒmen zhǔnbèi kǎoshì.
Thầy giáo bảo chúng tôi chuẩn bị thi.
爸爸不让我玩手机。
Bàba bú ràng wǒ wán shǒujī.
Bố không cho tôi chơi điện thoại.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai妈妈给我去玩。
Đúng妈妈让我去玩。

Tiếng Việt dùng chữ "cho" cho cả nghĩa trao vật lẫn nghĩa cho phép, nên người Việt chọn 给. Nghĩa cho phép hay sai khiến phải dùng 让.

Sai妈妈让我不去。
Đúng妈妈不让我去。

Muốn nói "mẹ không cho tôi đi" thì 不 đứng trước 让. Câu 妈妈让我不去 nghĩa lại thành "mẹ bảo tôi đừng đi", khác hẳn.

⚠️ Lưu ý: "Cho phép" là 让, "cho ai cái gì" mới là 给. Đừng để chữ "cho" tiếng Việt dẫn lối.

Từ vựng liên quan