离 / 从 / 到 (cách, từ, đến)

HSK 2 giới từ
A + 离 + B + 远/近 | 从 + A + 到 + B + động từ
Tóm tắt: 离 chỉ khoảng cách giữa hai điểm, 从 chỉ điểm xuất phát, 到 chỉ điểm kết thúc; cả ba đều là giới từ nên phải đứng trước động từ.

Giải thích

离 dùng để nói hai nơi cách nhau xa hay gần: 我家离学校很近. Nó không dịch được thành "từ" hay "đến" mà phải hiểu là "cách". Người Việt hay dịch "Từ nhà tôi đến trường rất gần" và viết thành 我家到学校很近 — sai, vì 到 không dùng để đo khoảng cách.

从…到… là cặp chỉ điểm đầu và điểm cuối, dùng được cho cả không gian lẫn thời gian: 从我家到学校要二十分钟, 我从八点到十点学习.

Điểm sai chung của cả ba giới từ này là vị trí. Vì chúng là giới từ nên cụm giới từ phải đứng trước động từ, giống hệt quy tắc của 在 ở HSK 1. Tiếng Việt đặt sau động từ ("tôi học từ tám giờ đến mười giờ"), tiếng Trung đặt trước (我从八点到十点学习).

Câu ví dụ

我家离学校很近。
Wǒ jiā lí xuéxiào hěn jìn.
Nhà tôi cách trường rất gần.
从我家到公司要半个小时。
Cóng wǒ jiā dào gōngsī yào bàn ge xiǎoshí.
Từ nhà tôi đến công ty mất nửa tiếng.
我从八点到十点学习汉语。
Wǒ cóng bā diǎn dào shí diǎn xuéxí Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung từ tám giờ đến mười giờ.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我家到学校很近。
Đúng我家离学校很近。

Người Việt dịch "từ nhà tôi đến trường rất gần" nên chọn 到. Đo khoảng cách xa gần thì bắt buộc dùng 离.

Sai我学习从八点到十点。
Đúng我从八点到十点学习。

Đẩy cụm giới từ ra sau động từ theo trật tự tiếng Việt. Mọi cụm giới từ tiếng Trung đều đứng trước động từ.

⚠️ Lưu ý: 离 đi với 远/近, 从…到… đi với động từ. Đừng lẫn hai nhóm này với nhau.

Từ vựng liên quan