的 nối định ngữ với danh từ

HSK 1 định ngữtrật tự từ
Tính từ/cụm từ/mệnh đề + 的 + danh từ
Tóm tắt: Mọi thành phần mô tả danh từ — tính từ, cụm động từ, cả một mệnh đề — đều phải đứng trước danh từ và nối bằng 的.

Giải thích

Đây là khác biệt về trật tự lớn nhất giữa hai thứ tiếng ở trình độ sơ cấp. Tiếng Việt đặt phần mô tả sau danh từ: "cái áo màu đỏ", "quyển sách tôi mua hôm qua". Tiếng Trung đặt tất cả lên trước: 红色的衣服, 我昨天买的书.

Tính từ một âm tiết đứng trước danh từ thường không cần 的 và tạo thành từ ghép cố định: 新书, 好人, 大房子. Nhưng khi có 很 hoặc khi tính từ có hai âm tiết trở lên thì phải có 的: 很新的书, 漂亮的衣服.

Mệnh đề làm định ngữ là chỗ người Việt hay đầu hàng nhất, vì phải "gói" cả cụm rồi đặt trước danh từ. "Người đang nói chuyện với thầy giáo" thành 跟老师说话的人. Hãy tập thói quen xác định danh từ trung tâm trước, rồi đẩy toàn bộ phần mô tả về phía trước nó.

Câu ví dụ

我喜欢红色的衣服。
Wǒ xǐhuan hóngsè de yīfu.
Tôi thích áo màu đỏ.
这是我昨天买的书。
Zhè shì wǒ zuótiān mǎi de shū.
Đây là quyển sách tôi mua hôm qua.
那个很高的人是我哥哥。
Nàge hěn gāo de rén shì wǒ gēge.
Người rất cao kia là anh trai tôi.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我喜欢衣服红色。
Đúng我喜欢红色的衣服。

Bê nguyên trật tự "áo màu đỏ" của tiếng Việt. Phần mô tả bắt buộc đứng trước danh từ.

Sai这是书我昨天买。
Đúng这是我昨天买的书。

Người Việt dịch thẳng "quyển sách tôi mua hôm qua". Cả mệnh đề 我昨天买 phải chuyển ra trước và nối với danh từ bằng 的.

⚠️ Lưu ý: Quy tắc bất di bất dịch: trong tiếng Trung, danh từ luôn đứng cuối cụm danh từ.

Từ vựng liên quan