的 chỉ sở hữu

HSK 1 sở hữu
Người sở hữu + 的 + vật sở hữu (我的书 = sách của tôi)
Tóm tắt: 的 đặt giữa người sở hữu và vật sở hữu, theo thứ tự ngược với tiếng Việt; có thể lược bỏ khi nói về người thân và nơi làm việc/học tập.

Giải thích

Đây là điểm đảo ngược so với tiếng Việt. Tiếng Việt nói "sách của tôi" — vật trước, người sau. Tiếng Trung nói 我的书 — người trước, vật sau. Cách nhớ đơn giản: đọc 的 thành chữ "của" rồi đọc ngược câu tiếng Việt lại.

的 được lược bỏ trong hai trường hợp quen thuộc: khi nói về người thân trong gia đình (我妈妈, 他哥哥) và khi nói về tập thể mình thuộc về (我们学校, 我家). Nói 我的妈妈 không sai ngữ pháp nhưng nghe xa cách, giống như tiếng Việt nói "người mẹ của tôi" thay vì "mẹ tôi".

Khi ngữ cảnh đã rõ, có thể bỏ luôn danh từ phía sau và để 的 đứng cuối: 这本书是我的 nghĩa là "quyển sách này là của tôi".

Câu ví dụ

这是我的手机。
Zhè shì wǒ de shǒujī.
Đây là điện thoại của tôi.
老师的名字很好听。
Lǎoshī de míngzi hěn hǎotīng.
Tên của cô giáo rất hay.
这本书是我的。
Zhè běn shū shì wǒ de.
Quyển sách này là của tôi.
→ Bỏ danh từ phía sau khi ngữ cảnh đã rõ.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai书的我很新。
Đúng我的书很新。

Dịch ngược từ "sách của tôi" theo đúng thứ tự tiếng Việt. Trong tiếng Trung người sở hữu luôn đứng trước 的.

Sai这是我的爸爸。
Đúng这是我爸爸。

Với người thân trong gia đình, người Trung Quốc lược bỏ 的. Giữ 的 nghe xa lạ, như thể đang giới thiệu một người dưng.

⚠️ Lưu ý: Cứ nghĩ 的 là chữ "của" rồi đảo ngược trật tự tiếng Việt là ra câu đúng.

Từ vựng liên quan