的 chỉ sở hữu
Giải thích
Đây là điểm đảo ngược so với tiếng Việt. Tiếng Việt nói "sách của tôi" — vật trước, người sau. Tiếng Trung nói 我的书 — người trước, vật sau. Cách nhớ đơn giản: đọc 的 thành chữ "của" rồi đọc ngược câu tiếng Việt lại.
的 được lược bỏ trong hai trường hợp quen thuộc: khi nói về người thân trong gia đình (我妈妈, 他哥哥) và khi nói về tập thể mình thuộc về (我们学校, 我家). Nói 我的妈妈 không sai ngữ pháp nhưng nghe xa cách, giống như tiếng Việt nói "người mẹ của tôi" thay vì "mẹ tôi".
Khi ngữ cảnh đã rõ, có thể bỏ luôn danh từ phía sau và để 的 đứng cuối: 这本书是我的 nghĩa là "quyển sách này là của tôi".
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
Dịch ngược từ "sách của tôi" theo đúng thứ tự tiếng Việt. Trong tiếng Trung người sở hữu luôn đứng trước 的.
Với người thân trong gia đình, người Trung Quốc lược bỏ 的. Giữ 的 nghe xa lạ, như thể đang giới thiệu một người dưng.