了 cuối câu chỉ tình huống thay đổi
Giải thích
Loại 了 này không nói về động tác mà nói về sự thay đổi trạng thái. 下雨了 nghĩa là "trời mưa rồi", tức trước đó chưa mưa. 我饿了 nghĩa là "tôi đói rồi", trước đó chưa đói. Chữ "rồi" của tiếng Việt chính là tương ứng gần nhất, và ở điểm này hai thứ tiếng khá giống nhau.
Nó cũng dùng để báo một quyết định đổi ý: 我不去了 nghĩa là "tôi không đi nữa", ngụ ý trước đó đã định đi. Nếu bỏ 了 thành 我不去 thì chỉ là lời từ chối bình thường, không có ý thay đổi.
Khác với 了 hoàn thành, loại 了 này đứng cuối câu và dùng được cả với tính từ lẫn động từ trạng thái như 有, 是, 会. Ngược lại, các động từ trạng thái này không nhận 了 ngay sau chúng: phải nói 我有女朋友了, không nói 我有了女朋友.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói "tôi đói" là đủ, nên người Việt bỏ mất 了. Nhưng đói là một trạng thái mới xuất hiện, tiếng Trung bắt buộc đánh dấu bằng 了 ở cuối câu.
有, 是, 会, 知道 không nhận 了 ngay sau động từ. Muốn báo thay đổi thì đặt 了 ở cuối câu.