先…然后/再… (trước… sau đó…)

HSK 3 phó từ然后trình tự
先 + động từ 1,然后/再 + động từ 2
Tóm tắt: 先 nêu việc làm trước, 然后 hoặc 再 nối việc làm sau, dùng để kể trình tự các bước.

Giải thích

先 và 再 là phó từ nên đứng trước động từ, còn 然后 là liên từ nên đứng đầu vế sau. Có thể dùng chung: 先…,然后再….

Người Việt sai hai chỗ. Thứ nhất là lẫn 然后 với 以后: tiếng Việt dùng "sau đó" và "sau khi" khá gần nhau, nhưng 然后 nối hai việc theo trình tự, còn 以后 chỉ mốc thời gian (下课以后 sau khi tan học, 以后 sau này). Nói 你先做作业,以后看电视 là sai.

Thứ hai là vị trí của 先. Tiếng Việt nói "tôi ăn cơm trước", đặt "trước" ở cuối câu, nên người Việt viết 我吃饭先. Trong tiếng Trung, 先 luôn đứng trước động từ.

Câu ví dụ

我们先吃饭,然后去看电影。
Wǒmen xiān chī fàn, ránhòu qù kàn diànyǐng.
Chúng ta ăn cơm trước, sau đó đi xem phim.
你先做作业,再看电视。
Nǐ xiān zuò zuòyè, zài kàn diànshì.
Con làm bài tập trước rồi hãy xem tivi.
先把手洗干净,然后再吃东西。
Xiān bǎ shǒu xǐ gānjìng, ránhòu zài chī dōngxi.
Rửa tay cho sạch đã, rồi hãy ăn.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai你先做作业,以后看电视。
Đúng你先做作业,然后看电视。

Tiếng Việt "sau đó" và "sau này" đều dịch được thành 以后 nên người Việt dùng nhầm. Nối trình tự hai việc phải dùng 然后.

Sai我吃饭先。
Đúng我先吃饭。

Tiếng Việt đặt "trước" ở cuối câu; trong tiếng Trung 先 là phó từ, luôn đứng trước động từ.

⚠️ Lưu ý: 然后 nối việc, 以后 chỉ thời điểm; đừng dùng thay nhau.

Từ vựng liên quan