别 / 不要 (đừng…)
Giải thích
Muốn bảo ai đừng làm gì thì tiếng Trung dùng 别 hoặc 不要, hai từ này gần như thay nhau được, 不要 nghe mạnh và trang trọng hơn một chút.
Tiếng Việt nói "không được nói chuyện", "không hút thuốc", dùng chữ "không", nên người Việt hay viết 你不说话. Câu đó trong tiếng Trung chỉ có nghĩa "bạn không nói chuyện", là câu kể chứ không phải lời nhắc nhở.
Thêm 了 ở cuối khi muốn bảo người ta dừng việc đang làm: 别哭了 (đừng khóc nữa), 不要再玩手机了 (đừng nghịch điện thoại nữa). 别 hướng tới người nghe hoặc 我们, không dùng để nói về ý định của riêng mình.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt "không được nói chuyện" khiến người Việt dùng 不. Câu khuyên ngăn phải dùng 别 hoặc 不要, còn 不说话 chỉ là câu kể.
别 dùng để khuyên người khác (hoặc 我们), không dùng cho ý định của riêng mình. Nói về bản thân thì dùng 不.