别 / 不要 (đừng…)

HSK 3 câu cầu khiến不要
(主语) + 别/不要 + động từ (+ 了)
Tóm tắt: Dùng 别 hoặc 不要 để khuyên ngăn, cấm đoán; không dùng 不 đơn thuần.

Giải thích

Muốn bảo ai đừng làm gì thì tiếng Trung dùng 别 hoặc 不要, hai từ này gần như thay nhau được, 不要 nghe mạnh và trang trọng hơn một chút.

Tiếng Việt nói "không được nói chuyện", "không hút thuốc", dùng chữ "không", nên người Việt hay viết 你不说话. Câu đó trong tiếng Trung chỉ có nghĩa "bạn không nói chuyện", là câu kể chứ không phải lời nhắc nhở.

Thêm 了 ở cuối khi muốn bảo người ta dừng việc đang làm: 别哭了 (đừng khóc nữa), 不要再玩手机了 (đừng nghịch điện thoại nữa). 别 hướng tới người nghe hoặc 我们, không dùng để nói về ý định của riêng mình.

Câu ví dụ

上课的时候别说话。
Shàngkè de shíhou bié shuōhuà.
Trong giờ học đừng nói chuyện.
你别忘了带护照。
Nǐ bié wàng le dài hùzhào.
Bạn đừng quên mang hộ chiếu nhé.
时间不早了,不要再玩手机了。
Shíjiān bù zǎo le, bú yào zài wán shǒujī le.
Muộn rồi, đừng nghịch điện thoại nữa.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai上课的时候你不说话。
Đúng上课的时候你别说话。

Tiếng Việt "không được nói chuyện" khiến người Việt dùng 不. Câu khuyên ngăn phải dùng 别 hoặc 不要, còn 不说话 chỉ là câu kể.

Sai我别去了。
Đúng我不去了。

别 dùng để khuyên người khác (hoặc 我们), không dùng cho ý định của riêng mình. Nói về bản thân thì dùng 不.

⚠️ Lưu ý: Khuyên ngăn thì 别/不要, kể sự thật thì 不.

Từ vựng liên quan