Phân biệt 有点儿 và 一点儿
有点儿 + tính từ (than phiền) / tính từ + 一点儿 (so sánh, mong muốn) / 一点儿 + danh từ (một chút gì đó)
Tóm tắt: 有点儿 đứng trước tính từ và mang sắc thái không hài lòng; 一点儿 đứng sau tính từ để so sánh hoặc yêu cầu.
Giải thích
Khác biệt đầu tiên là vị trí: 有点儿 đứng trước tính từ, còn 一点儿 đứng sau tính từ. Tiếng Việt nói "hơi đắt" và "đắt một chút" gần như đồng nghĩa và đều đặt được sau tính từ, nên người Việt rất hay viết 一点儿贵.
Khác biệt thứ hai là sắc thái. 有点儿 hàm ý người nói không vừa lòng: 有点儿贵, 有点儿累, 有点儿难. Không nói 有点儿好吃, 有点儿漂亮 vì đó là điều tốt.
一点儿 sau tính từ mang nghĩa so sánh hoặc đề nghị: 便宜一点儿吧 (rẻ hơn chút đi), 说慢一点儿 (nói chậm chút). Ngoài ra 一点儿 còn đứng trước danh từ với nghĩa "một ít": 喝一点儿水.
Câu ví dụ
今天有点儿冷。
Jīntiān yǒudiǎnr lěng.
Hôm nay hơi lạnh.
这件衣服有点儿贵,便宜一点儿吧。
Zhè jiàn yīfu yǒudiǎnr guì, piányi yìdiǎnr ba.
Cái áo này hơi đắt, bớt chút đi ạ.
→ Một câu dùng cả hai, thấy rõ vị trí khác nhau.
请你说慢一点儿。
Qǐng nǐ shuō màn yìdiǎnr.
Bạn nói chậm một chút giúp tôi.
我想喝一点儿水。
Wǒ xiǎng hē yìdiǎnr shuǐ.
Tôi muốn uống một chút nước.
Lỗi người Việt hay mắc
Sai这件衣服一点儿贵。
Đúng这件衣服有点儿贵。
Tiếng Việt nói "đắt một chút" nên người Việt đặt 一点儿 trước tính từ theo trật tự tiếng Trung mà quên đổi từ. Trước tính từ phải là 有点儿.
Sai这个菜有点儿好吃。
Đúng这个菜很好吃。
有点儿 chỉ dùng khi chê hoặc than phiền. Điều tốt thì dùng 很, 非常, 挺…的.
Sai你能不能说一点儿慢?
Đúng你能不能说慢一点儿?
一点儿 phải đứng sau tính từ 慢, không đứng trước.
⚠️ Lưu ý: 有点儿 đứng trước và để chê; 一点儿 đứng sau và để đề nghị.