Phân biệt 就 và 才

HSK 3 phó từ
Thời gian/số lượng + 就 + động từ + 了 (sớm, nhanh) / Thời gian/số lượng + 才 + động từ (muộn, chậm, không dùng 了)
Tóm tắt: 就 cho thấy người nói thấy sớm, nhanh, dễ; 才 cho thấy người nói thấy muộn, chậm, khó.

Giải thích

Hai phó từ này không nói sự thật khách quan mà nói cảm nhận của người nói. Cùng một giờ giấc, nếu thấy sớm thì dùng 就, thấy muộn thì dùng 才: 他六点就起床了 (dậy sớm quá), 他九点才起床 (mãi chín giờ mới dậy).

才 gần với chữ "mới" trong tiếng Việt: "mãi đến chín giờ mới dậy", "học ba năm mới nói được một chút". 就 gần với "đã… là…", "chỉ… là…".

Khác biệt quan trọng về ngữ pháp: câu có 就 thường kết thúc bằng 了, còn câu có 才 thì không dùng 了 ở cuối. Đây là lỗi người Việt mắc rất nhiều vì thói quen thêm 了 cho việc quá khứ.

Câu ví dụ

他六点就起床了。
Tā liù diǎn jiù qǐchuáng le.
Mới sáu giờ anh ấy đã dậy rồi.
他九点才起床。
Tā jiǔ diǎn cái qǐchuáng.
Mãi chín giờ anh ấy mới dậy.
我等了半个小时,他才来。
Wǒ děng le bàn ge xiǎoshí, tā cái lái.
Tôi đợi nửa tiếng anh ấy mới đến.
这个问题我五分钟就做完了。
Zhège wèntí wǒ wǔ fēnzhōng jiù zuòwán le.
Bài này tôi làm xong trong có năm phút.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai他昨天晚上十一点才回来了。
Đúng他昨天晚上十一点才回来。

Câu có 才 không dùng 了 ở cuối. Người Việt thêm 了 vì thấy việc đã xảy ra.

Sai我学了三年汉语就会说一点儿。
Đúng我学了三年汉语才会说一点儿。

Ý ở đây là học lâu mà kết quả ít, tức là cảm giác chậm, nên phải dùng 才. Chữ "mới" trong tiếng Việt tương ứng với 才.

⚠️ Lưu ý: 才 chê chậm và không có 了; 就 khen nhanh và thường có 了.

Từ vựng liên quan