只有…才… (chỉ có… mới…)

HSK 5 liên từ只有điều kiện duy nhất
只有 + điều kiện duy nhất,(chủ ngữ) + 才 + kết quả
Tóm tắt: 只有 A 才 B: A là điều kiện DUY NHẤT để có B; thiếu A thì tuyệt đối không có B.

Giải thích

只有…才… nêu điều kiện cần và duy nhất. Ý ẩn phía sau luôn là "không có A thì không thể có B". Tiếng Việt "chỉ có… mới…" trùng khít nên phần nghĩa ít khi sai; chỗ sai nằm ở chữ 才.

Phải phân biệt với 只要…就…: 只要 nêu điều kiện đủ, chỉ cần một điều kiện là đủ để có kết quả, thái độ dễ dàng lạc quan. 只有 thì khắt khe, đóng mọi cửa khác. Cùng một câu, đổi 只有…才 thành 只要…就 là đổi hẳn thái độ người nói.

Lưu ý vị trí: 才 phải đứng ngay trước động từ của vế sau, sau chủ ngữ của vế đó. Ngoài ra sau vế 才 không dùng 了, vì 才 ở đây nói về điều kiện chứ không phải việc đã hoàn thành.

Câu ví dụ

只有多练习,你才能说得流利。
Zhǐyǒu duō liànxí, nǐ cái néng shuō de liúlì.
Chỉ có luyện tập nhiều bạn mới nói trôi chảy được.
只有亲身经历过,才明白其中的辛苦。
Zhǐyǒu qīnshēn jīnglì guò, cái míngbai qízhōng de xīnkǔ.
Chỉ có tự mình trải qua mới hiểu được nỗi vất vả trong đó.
只有得到父母同意,他才可以出国。
Zhǐyǒu dédào fùmǔ tóngyì, tā cái kěyǐ chūguó.
Chỉ khi được bố mẹ đồng ý cậu ấy mới có thể ra nước ngoài.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai只有多练习,你就能说得流利。
Đúng只有多练习,你才能说得流利。

Ghép sai cặp: 只有 đi với 才, 只要 mới đi với 就. Đây là lỗi ghép cặp bị trừ điểm nhiều nhất trong phần viết HSK 5.

Sai只有他才来了。
Đúng只有他才会来。

Vế sau 才 chỉ điều kiện nên không dùng 了. Nếu muốn nói "chỉ có anh ấy đến" (sự thật đã xảy ra) thì nói 只有他来了 mà không có 才.

Sai只有努力才,你会成功。
Đúng只有努力,你才会成功。

才 bị đặt sai chỗ. 才 phải nằm trong vế sau, đứng sau chủ ngữ và trước động từ.

⚠️ Lưu ý: Nhớ cặp cứng: 只有…才, 只要…就. Đừng bao giờ ghép chéo.

Từ vựng liên quan