要…了 / 快要…了 (sắp… rồi)
(快)要 + động từ/tính từ + 了
Tóm tắt: 要/快要/就要 + động từ + 了 diễn tả việc sắp xảy ra; chữ 了 ở cuối câu là bắt buộc.
Giải thích
Cấu trúc này tương ứng với "sắp… rồi" trong tiếng Việt, và cũng giống ở chỗ tiếng Việt cũng có chữ "rồi" ở cuối. 火车要开了 nghĩa là "tàu sắp chạy rồi".
快要…了 nhấn mạnh sự gấp gáp hơn 要…了. Còn 就要…了 nhấn mạnh chắc chắn sẽ xảy ra rất sớm.
Dù vậy người Việt vẫn hay quên 了, một phần vì tiếng Việt nhiều lúc chỉ nói "tàu sắp chạy" là đủ. Trong tiếng Trung, 了 ở cuối là bắt buộc, thiếu nó câu chưa hoàn chỉnh.
Một quy tắc nhỏ nhưng hay ra trong đề thi: 快要…了 không dùng chung với từ chỉ thời gian cụ thể. Nói 他明天快要来了 là sai; khi có 明天 thì phải dùng 要…了 hoặc 就要…了.
Câu ví dụ
火车要开了。
Huǒchē yào kāi le.
Tàu sắp chạy rồi.
快要下雨了,我们回家吧。
Kuàiyào xià yǔ le, wǒmen huí jiā ba.
Sắp mưa rồi, chúng ta về nhà thôi.
他明天就要走了。
Tā míngtiān jiùyào zǒu le.
Ngày mai anh ấy đi rồi.
Lỗi người Việt hay mắc
Sai火车要开。
Đúng火车要开了。
Thiếu 了 ở cuối. Không có 了, câu 火车要开 chỉ có nghĩa "tàu định chạy", mất hẳn ý sắp xảy ra.
Sai他明天快要来了。
Đúng他明天就要来了。
快要…了 không đi cùng từ chỉ thời gian cụ thể như 明天. Trường hợp này dùng 就要…了 hoặc 要…了.
⚠️ Lưu ý: Câu nào có 要 mang nghĩa "sắp" thì chắc chắn phải kết thúc bằng 了.