有点儿 và 一点儿 (hơi… / một chút)

HSK 2 有点儿一点儿mức độ
有点儿 + tính từ | tính từ + 一点儿 | 一点儿 + danh từ
Tóm tắt: 有点儿 đứng TRƯỚC tính từ và mang sắc thái không hài lòng; 一点儿 đứng SAU tính từ hoặc trước danh từ và mang nghĩa trung tính.

Giải thích

Tiếng Việt dùng "hơi" và "một chút" khá lỏng lẻo, còn tiếng Trung phân vai rất rõ. 有点儿 đặt trước tính từ, nghĩa là "hơi", và luôn kèm chút không vừa ý: 今天有点儿冷, 这个有点儿贵. Bạn hầu như không gặp 有点儿好 hay 有点儿漂亮, vì những tính từ tích cực không hợp với sắc thái phàn nàn.

一点儿 đặt sau tính từ, dùng để đề nghị điều chỉnh: 便宜一点儿吧 (rẻ một chút đi), 慢一点儿说 (nói chậm một chút). Nó cũng đứng trước danh từ để chỉ số lượng ít: 一点儿水, 一点儿钱.

Vì thế câu "hôm nay hơi lạnh" phải là 今天有点儿冷, còn câu "cho tôi một chút nước" phải là 请给我一点儿水. Đảo hai từ này cho nhau là lỗi nghe rất rõ với người bản ngữ.

Câu ví dụ

今天有点儿冷。
Jīntiān yǒudiǎnr lěng.
Hôm nay hơi lạnh.
这件衣服有点儿贵,便宜一点儿吧。
Zhè jiàn yīfu yǒudiǎnr guì, piányi yìdiǎnr ba.
Cái áo này hơi đắt, rẻ một chút đi.
请给我一点儿水。
Qǐng gěi wǒ yìdiǎnr shuǐ.
Cho tôi xin một chút nước.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai今天一点儿冷。
Đúng今天有点儿冷。

Tiếng Việt nói "hơi lạnh" hay "lạnh một chút" đều được nên người Việt chọn nhầm. Đứng trước tính từ thì bắt buộc là 有点儿.

Sai请给我有点儿水。
Đúng请给我一点儿水。

有点儿 không bao giờ đứng trước danh từ. Chỉ số lượng ít của một vật thì dùng 一点儿.

⚠️ Lưu ý: 有点儿 luôn kèm chút phàn nàn; nếu câu bạn nói không có ý chê thì nhiều khả năng phải dùng 一点儿.

Từ vựng liên quan