给 (cho, làm gì cho ai)
Giải thích
给 có hai vai trò. Làm động từ chính, nó nghĩa là "đưa, cho" và đi với hai tân ngữ: 我给他一本书. Trật tự này giống tiếng Việt nên không khó.
Vai trò thứ hai mới là chỗ sai. Khi 给 làm giới từ, mang nghĩa "làm việc gì đó cho ai", nó phải đứng trước động từ chính: 我给你打电话. Tiếng Việt nói "tôi gọi điện cho bạn", đặt "cho bạn" ở cuối, nên người Việt viết 我打电话给你. Câu này sai trong tiếng phổ thông chuẩn.
Cùng một khuôn với 给你买东西 (mua đồ cho bạn), 给我看看 (cho tôi xem một chút), 给他做饭 (nấu cơm cho anh ấy). Đây thực chất là cùng một quy tắc lớn với 在 và 从: mọi cụm giới từ đều đứng trước động từ.
Phủ định đặt 不 hoặc 没 trước 给: 我没给他打电话.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
Bê nguyên trật tự "gọi điện cho bạn". Trong tiếng phổ thông chuẩn, cụm 给 + người luôn đứng trước động từ.
Cùng một lỗi với "mua một quyển sách cho bạn". Cụm giới từ phải chuyển lên trước động từ 买.