Số từ + lượng từ + danh từ

HSK 1 lượng từsố từ
Số từ + lượng từ + danh từ (一本书, 三个人, 两杯茶)
Tóm tắt: Giữa số từ và danh từ bắt buộc phải có lượng từ, mỗi danh từ đi với một lượng từ riêng, không thể dùng 个 cho tất cả.

Giải thích

Tiếng Việt cũng có lượng từ — "một quyển sách", "ba con chó" — nên khái niệm này không xa lạ. Nhưng tiếng Việt cho phép bỏ lượng từ trong nhiều trường hợp ("ba người", "hai ngày"), còn tiếng Trung thì hầu như không: đã có số từ thì phải có lượng từ. Nói 一书 là sai, phải là 一本书.

Khó ở chỗ lượng từ tiếng Trung và tiếng Việt không tương ứng một–một. Sách tiếng Việt dùng "quyển", tiếng Trung dùng 本; áo tiếng Việt dùng "cái", tiếng Trung dùng 件; xe dùng 辆; chó mèo dùng 只. Không có cách nào khác ngoài học thuộc lượng từ cùng lúc với danh từ, giống như học giống của danh từ trong tiếng Pháp.

个 là lượng từ vạn năng, nhưng chỉ đúng với người và những vật không có lượng từ riêng. Dùng 个 cho sách hay quần áo thì người Trung Quốc vẫn hiểu nhưng nghe rất non tay. Lượng từ cũng bắt buộc sau các từ chỉ định 这, 那, 每 và sau 几.

Câu ví dụ

我买了三本书。
Wǒ mǎi le sān běn shū.
Tôi đã mua ba quyển sách.
桌子上有一杯水。
Zhuōzi shang yǒu yì bēi shuǐ.
Trên bàn có một cốc nước.
这个人是我的朋友。
Zhège rén shì wǒ de péngyou.
Người này là bạn của tôi.
→ Sau 这 cũng phải có lượng từ.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我有一书。
Đúng我有一本书。

Bỏ lượng từ là lỗi phổ biến nhất của người Việt ở HSK 1, vì tiếng Việt cho phép nói tắt trong nhiều ngữ cảnh. Tiếng Trung thì có số từ là phải có lượng từ.

Sai我有三个书。
Đúng我有三本书。

Dùng 个 cho mọi thứ. Sách phải dùng 本, giống như tiếng Việt nói "quyển sách" chứ không nói "cái sách".

Sai这书很好。
Đúng这本书很好。

Sau 这/那 cũng cần lượng từ, không được nối thẳng vào danh từ.

⚠️ Lưu ý: Học từ vựng danh từ thì học luôn lượng từ đi kèm, đừng để đến lúc nói mới nghĩ.

Từ vựng liên quan