Trật tự câu cơ bản (Chủ – Vị – Tân)

HSK 1 cấu trúc câutrật tự từ
Chủ ngữ + (thời gian) + (nơi chốn) + động từ + tân ngữ
Tóm tắt: Câu tiếng Trung đi theo thứ tự Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ, giống tiếng Việt, nhưng mọi thành phần phụ (thời gian, nơi chốn, cách thức) đều phải đứng TRƯỚC động từ.

Giải thích

Khung xương của câu tiếng Trung và tiếng Việt giống nhau: người nói đứng trước, hành động ở giữa, đối tượng ở sau. 我喝茶 đọc thẳng ra là "tôi uống trà". Đây là điểm may mắn cho người Việt, vì người học tiếng Anh hay tiếng Nhật phải sửa nhiều hơn.

Khác biệt lớn nằm ở các thành phần phụ. Tiếng Việt cho phép ném thời gian và nơi chốn ra sau: "Tôi uống trà ở nhà lúc bảy giờ". Tiếng Trung thì không: mọi trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn, phương tiện đều bị đẩy lên trước động từ, thành 我七点在家喝茶. Cứ nhớ nguyên tắc "bối cảnh trước, hành động sau".

Một khác biệt nữa là định ngữ. Tiếng Việt nói "sách mới", "người cao" — tính từ đứng sau danh từ. Tiếng Trung ngược lại hoàn toàn: 新书, 高的人. Cái gì bổ nghĩa cho danh từ thì phải đứng trước danh từ, không có ngoại lệ.

Câu ví dụ

我喝茶。
Wǒ hē chá.
Tôi uống trà.
→ Trật tự giống hệt tiếng Việt.
他学习汉语。
Tā xuéxí Hànyǔ.
Anh ấy học tiếng Trung.
我们明天在学校吃饭。
Wǒmen míngtiān zài xuéxiào chīfàn.
Ngày mai chúng tôi ăn cơm ở trường.
→ Thời gian rồi nơi chốn, cả hai đều đứng trước động từ.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我喝茶在家。
Đúng我在家喝茶。

Người Việt dịch thẳng "Tôi uống trà ở nhà" nên đẩy nơi chốn ra sau động từ. Tiếng Trung bắt buộc đưa 在家 lên trước 喝.

Sai我买了一本书新。
Đúng我买了一本新书。

Tiếng Việt đặt tính từ sau danh từ ("sách mới"), tiếng Trung đặt trước (新书). Đây là lỗi lặp đi lặp lại suốt cả HSK 1 và 2.

⚠️ Lưu ý: Nếu bạn thấy câu mình viết có thời gian, nơi chốn hay tính từ nằm sau động từ/danh từ, gần như chắc chắn là đang dịch từng chữ từ tiếng Việt.

Từ vựng liên quan