Vị trí trạng ngữ thời gian
Giải thích
Tiếng Việt rất thoải mái về vị trí thời gian: "Ngày mai tôi đi Bắc Kinh" hay "Tôi đi Bắc Kinh ngày mai" đều được. Tiếng Trung chỉ chấp nhận phương án thứ nhất. Thời gian có thể đứng trước chủ ngữ (明天我去北京) hoặc sau chủ ngữ (我明天去北京), nhưng không bao giờ đứng sau động từ.
Khác biệt thứ hai còn khó sửa hơn: thứ tự các đơn vị thời gian. Tiếng Việt đi từ nhỏ đến lớn — "8 giờ sáng mai", "ngày 5 tháng 9 năm 2026". Tiếng Trung đi từ lớn đến nhỏ — 明天早上八点, 2026年9月5日. Nơi chốn cũng theo nguyên tắc này: 越南河内, không phải "Hà Nội, Việt Nam".
Khi trong câu có cả thời gian và nơi chốn thì thời gian đứng trước nơi chốn: 我明天在家休息.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt cho phép "Tôi đi học mỗi ngày", tiếng Trung thì không. Trạng ngữ thời gian bắt buộc đứng trước động từ.
Cùng một lỗi với giờ giấc: "ăn cơm lúc bảy giờ" phải đảo thành "bảy giờ ăn cơm".
Người Việt nói "8 giờ sáng mai" từ nhỏ đến lớn. Tiếng Trung luôn đi từ đơn vị lớn xuống đơn vị nhỏ.