下去 (tiếp tục làm)

HSK 4 bổ ngữ xu hướng下去
Động từ + 下去 (không mang tân ngữ)
Tóm tắt: Động từ + 下去 nghĩa là tiếp tục việc đang làm dở, hướng về phía trước.

Giải thích

下去 ở nghĩa mở rộng chỉ sự tiếp tục của một việc đã bắt đầu: 你说下去 (anh nói tiếp đi), 坚持下去 (kiên trì tiếp).

Phải phân biệt với 下来. 下去 hướng từ hiện tại về tương lai, còn 下来 hướng từ quá khứ đến hiện tại (这个习惯保留下来了) hoặc mang nghĩa ghi lại, cố định lại (记下来, 停下来). Người Việt đều dịch là tiếp nên hay dùng nhầm 下来 cho ý nói tiếp.

下去 ở nghĩa trừu tượng không mang tân ngữ. Muốn có tân ngữ thì đưa tân ngữ lên trước làm chủ đề (汉语我要学下去) hoặc dùng 继续 (我要继续学汉语).

Câu ví dụ

你说下去,我在听。
Nǐ shuō xiàqu, wǒ zài tīng.
Anh nói tiếp đi, tôi đang nghe.
这么难的工作,我做不下去了。
Zhème nán de gōngzuò, wǒ zuò bu xiàqu le.
Công việc khó thế này tôi làm tiếp không nổi nữa.
学汉语一定要坚持下去。
Xué Hànyǔ yídìng yào jiānchí xiàqu.
Học tiếng Trung nhất định phải kiên trì đến cùng.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai请你说下来。
Đúng请你说下去。

Nói tiếp về phía trước thì dùng 下去. 下来 mang nghĩa ghi lại hoặc kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.

Sai我要学下去汉语。
Đúng汉语我要学下去。

下去 ở nghĩa trừu tượng không mang tân ngữ. Đưa tân ngữ lên đầu hoặc đổi thành 我要继续学汉语。

⚠️ Lưu ý: Về phía trước thì 下去, về phía sau hoặc ghi lại thì 下来.

Từ vựng liên quan