一…就… (vừa… là…)

HSK 3 liên từtrình tự
(Chủ ngữ) + 一 + động từ 1,+ (chủ ngữ) + 就 + động từ 2
Tóm tắt: 一…就… diễn tả việc thứ hai xảy ra ngay sau việc thứ nhất, hoặc hễ có A là có B.

Giải thích

Cấu trúc này tương đương "vừa… là…", "hễ… là…" trong tiếng Việt: 他一下课就回家了 là hễ tan học là về nhà ngay.

Hai chữ 一 và 就 đều là phó từ nên đều phải đứng sau chủ ngữ của vế mình. Nếu hai vế cùng chủ ngữ thì lược chủ ngữ ở vế sau: 我一到家就给你打电话.

Sau 一 không dùng 了, dù việc đã xảy ra. Dấu hiệu quá khứ, nếu cần, đặt ở cuối câu: 他一下课就回家了.

Câu ví dụ

他一下课就回家了。
Tā yí xiàkè jiù huí jiā le.
Anh ấy vừa tan học là về nhà ngay.
我一到北京就给你打电话。
Wǒ yí dào Běijīng jiù gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tôi vừa đến Bắc Kinh là gọi điện cho bạn ngay.
这个字我一看就懂了。
Zhège zì wǒ yí kàn jiù dǒng le.
Chữ này tôi vừa nhìn là hiểu ngay.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai他一下课了就回家了。
Đúng他一下课就回家了。

Sau 一 không thêm 了. Người Việt thêm vào vì nghĩ phải đánh dấu việc đã xong.

Sai我一到家,就我给你打电话。
Đúng我一到家就给你打电话。

就 phải đứng sau chủ ngữ. Hai vế cùng chủ ngữ thì bỏ hẳn chủ ngữ vế sau.

Sai我一到北京就打电话给你。
Đúng我一到北京就给你打电话。

Tiếng Việt đặt "cho bạn" sau động từ nên người Việt viết 打电话给你. Trật tự chuẩn trong tiếng Trung phổ thông là cụm giới từ 给你 đứng trước động từ.

⚠️ Lưu ý: 一 và 就 đều đứng sau chủ ngữ, và sau 一 không có 了.

Từ vựng liên quan