一边…一边… (vừa làm việc này vừa làm việc kia)

HSK 3 liên từ一边đồng thời
Chủ ngữ + 一边 + động từ 1 + 一边 + động từ 2
Tóm tắt: Dùng 一边…一边… khi một người làm hai động tác kéo dài trong cùng một khoảng thời gian.

Giải thích

Cấu trúc này đòi hỏi ba điều kiện: cùng một chủ ngữ, hai bên đều là động tác (không phải trạng thái), và hai động tác đó phải kéo dài đủ lâu để chồng lên nhau. 一边听音乐一边写作业 là hợp lệ, còn 一边坐下一边站起来 thì vô lý.

Tiếng Việt dùng "vừa… vừa…" cho cả 一边…一边 lẫn 又…又, nên người Việt hay dùng lẫn. Cách phân biệt: nếu hai vế là tính từ tả đặc điểm thì dùng 又…又; nếu là hai việc đang làm thì dùng 一边…一边.

Trong khẩu ngữ có thể rút gọn thành 边…边… với động từ một âm tiết: 边走边说.

Câu ví dụ

他一边走一边听音乐。
Tā yìbiān zǒu yìbiān tīng yīnyuè.
Anh ấy vừa đi vừa nghe nhạc.
我们一边喝茶一边聊天吧。
Wǒmen yìbiān hē chá yìbiān liáotiān ba.
Chúng ta vừa uống trà vừa trò chuyện nhé.
妈妈一边做饭一边看电视。
Māma yìbiān zuò fàn yìbiān kàn diànshì.
Mẹ vừa nấu cơm vừa xem tivi.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我一边做饭,我妈妈一边看电视。
Đúng我做饭,我妈妈看电视。

Tiếng Việt nói "tôi thì nấu cơm, mẹ tôi thì xem tivi" nên người Việt tưởng 一边…一边 dùng được cho hai người. Cấu trúc này bắt buộc cùng một chủ ngữ.

Sai他一边很累一边工作。
Đúng他很累,但是还在工作。

很累 là trạng thái, không phải động tác, nên không đưa vào 一边…一边 được.

⚠️ Lưu ý: Một người, hai việc đang làm cùng lúc: chỉ khi đủ cả hai điều kiện mới dùng 一边…一边.

Từ vựng liên quan