予以 / 加以 / 给予 (tiến hành, đem lại)
Giải thích
加以 và 予以 đứng trước một động từ hai âm tiết để nâng ngữ vực câu: 这个问题必须加以解决, 对违规行为应予以处罚. Bản thân chúng không có nghĩa cụ thể, chỉ đóng vai trò khung hình thức. 给予 thì mang nghĩa "cho, dành cho" và đi với danh từ hai âm tiết: 给予支持, 给予帮助, 给予关心.
Ràng buộc hình thức cứng: đối tượng phải đặt TRƯỚC, thường qua 对, 把 hoặc làm chủ ngữ, còn sau 加以/予以 tuyệt đối không được có tân ngữ. Câu 加以解决这个问题 là sai; phải viết 这个问题必须加以解决 hoặc 对这个问题加以解决.
Ngữ vực rất trang trọng: công văn, báo cáo, xã luận. Trong khẩu ngữ chỉ cần nói 解决这个问题, 帮助他. Người Việt hay chuộng ba từ này khi luyện viết vì nghe "cao cấp", nhưng đặt nhầm vào lời thoại hoặc quên đảo tân ngữ là mất điểm.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
Lỗi phổ biến nhất: sau 加以 không được có tân ngữ. Đối tượng phải đưa lên trước.
加以 đi với động từ chỉ hành động xử lý; nghĩa "dành cho ai sự giúp đỡ" phải dùng 给予 + danh từ.
Sai cả hình thức lẫn ngữ vực: 加以 chỉ nhận động từ hai âm tiết và chỉ dùng trong văn bản trang trọng.