予以 / 加以 / 给予 (tiến hành, đem lại)

HSK 6 động từ hình thức予以加以给予văn viết
(Đối tượng đưa lên trước)+ 予以/加以/给予 + động từ/danh từ hai âm tiết
Tóm tắt: Đây là các động từ hình thức của văn viết hành chính. Sau chúng là động từ hoặc danh từ HAI âm tiết, và không được kèm tân ngữ.

Giải thích

加以 và 予以 đứng trước một động từ hai âm tiết để nâng ngữ vực câu: 这个问题必须加以解决, 对违规行为应予以处罚. Bản thân chúng không có nghĩa cụ thể, chỉ đóng vai trò khung hình thức. 给予 thì mang nghĩa "cho, dành cho" và đi với danh từ hai âm tiết: 给予支持, 给予帮助, 给予关心.

Ràng buộc hình thức cứng: đối tượng phải đặt TRƯỚC, thường qua 对, 把 hoặc làm chủ ngữ, còn sau 加以/予以 tuyệt đối không được có tân ngữ. Câu 加以解决这个问题 là sai; phải viết 这个问题必须加以解决 hoặc 对这个问题加以解决.

Ngữ vực rất trang trọng: công văn, báo cáo, xã luận. Trong khẩu ngữ chỉ cần nói 解决这个问题, 帮助他. Người Việt hay chuộng ba từ này khi luyện viết vì nghe "cao cấp", nhưng đặt nhầm vào lời thoại hoặc quên đảo tân ngữ là mất điểm.

Câu ví dụ

这个问题必须尽快加以解决。
Zhège wèntí bìxū jǐnkuài jiāyǐ jiějué.
Vấn đề này phải được giải quyết càng sớm càng tốt.
对违反规定的行为,将予以严肃处理。
Duì wéifǎn guīdìng de xíngwéi, jiāng yǔyǐ yánsù chǔlǐ.
Đối với hành vi vi phạm quy định, sẽ bị xử lý nghiêm khắc.
公司给予了他很大的支持。
Gōngsī jǐyǔ le tā hěn dà de zhīchí.
Công ty đã dành cho anh ấy sự ủng hộ rất lớn.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我们要加以解决这个问题。
Đúng这个问题我们要加以解决。/我们要解决这个问题。

Lỗi phổ biến nhất: sau 加以 không được có tân ngữ. Đối tượng phải đưa lên trước.

Sai老师加以帮助了我。
Đúng老师给予了我很大的帮助。

加以 đi với động từ chỉ hành động xử lý; nghĩa "dành cho ai sự giúp đỡ" phải dùng 给予 + danh từ.

Sai(nói với bạn)你帮我加以看一下。
Đúng你帮我看一下。

Sai cả hình thức lẫn ngữ vực: 加以 chỉ nhận động từ hai âm tiết và chỉ dùng trong văn bản trang trọng.

⚠️ Lưu ý: Quy tắc một dòng: đối tượng đưa lên trước, sau 加以/予以 chỉ còn một động từ hai âm tiết trơ trọi.

Từ vựng liên quan