shí
Âm Hán Việt: thời
bộ 日 7 nét xuất hiện từ HSK 0 29 từ

Chữ 时 nghĩa là gì?

Chữ đọc là shí, âm Hán Việt là "thời". Chữ này thuộc bộ (thêm 3 nét), tổng cộng 7 nét. Nghĩa tham khảo: time, season; era, age, period.

Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 29 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.

Chữ 时 được ghép từ đâu?

Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải.

Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.

Các từ HSK chứa chữ 时

shí HSK HSK 2 khi; lúc; thời gian; giờ 有时 yǒu shí HSK HSK 2 đôi khi; có lúc; thỉnh thoảng 小时候 xiǎo shí hou HSK HSK 2 hồi nhỏ; lúc còn bé; thời thơ ấu 时候 shí hou HSK 1HSK 1 lúc; khi; thời điểm 时间 shí jiān HSK 2HSK 1 thời gian 小时 xiǎo shí HSK 2HSK 1 giờ; tiếng (đồng hồ) 当时 dāng shí HSK 4HSK 4 lúc đó; khi ấy; bấy giờ 暂时 zàn shí HSK 4HSK 4 tạm thời; tạm 及时 jí shí HSK 4HSK 4 kịp thời; đúng lúc; ngay lập tức 平时 píng shí HSK 4HSK 3 bình thường; ngày thường; thường ngày 准时 zhǔn shí HSK 4HSK 4 đúng giờ 按时 àn shí HSK 4HSK 4 đúng giờ; đúng hạn; theo đúng thời gian 同时 tóng shí HSK 5HSK 4 đồng thời; cùng lúc; hơn nữa 时代 shí dài HSK 5HSK 5 thời đại; thời kỳ 时刻 shí kè HSK 5HSK 5 thời khắc; lúc; luôn luôn 时尚 shí shàng HSK 5HSK 6 thời trang; xu hướng; thời thượng 随时 suí shí HSK 5HSK 5 bất cứ lúc nào; lúc nào cũng; kịp thời 时期 shí qī HSK 5HSK 5 thời kỳ; giai đoạn 临时 lín shí HSK 5HSK 5 tạm thời; lâm thời; đột xuất 时髦 shí máo HSK 5HSK 7–9 thời thượng; hợp mốt; sành điệu 时光 shí guāng HSK 6HSK 6 thời gian; tháng ngày; quãng thời gian 时机 shí jī HSK 6HSK 6 thời cơ; cơ hội; thời điểm thích hợp 时装 shí zhuāng HSK 6HSK 7–9 thời trang; quần áo mốt mới 时常 shí cháng HSK 6HSK 5 thường xuyên; thường hay 不时 bù shí HSK 6HSK 6 thỉnh thoảng; chốc chốc lại; luôn luôn 顿时 dùn shí HSK 6HSK 6 lập tức; bỗng chốc; ngay lúc đó 时而 shí ér HSK 6HSK 7–9 thỉnh thoảng; lúc thì; chốc chốc 时差 shí chā HSK 6HSK 5 chênh lệch múi giờ; lệch giờ 时事 shí shì HSK 6HSK 7–9 thời sự; tình hình thời sự

Chữ khác cùng bộ 日